| Hãng sản xuất | Laptop Acer |
|---|
| Tên sản phẩm | Laptop Acer Aspire 7 A715-59G-57TU NH.QX6SV.001 |
|---|
| Dòng Laptop | Laptop | Laptop Acer Aspire | Laptop Đồ Họa |
|---|
| Bộ vi xử lý |
|---|
| Công nghệ CPU | Intel Core i5-12450H |
|---|
| Số nhân | 8 |
|---|
| Số luồng | 12 |
|---|
| Tốc độ tối đa | 4.4GHz |
|---|
| Bộ nhớ đệm | 12MB |
|---|
| Bộ nhớ trong (RAM) |
|---|
| RAM | 16GB (1x16GB) |
|---|
| Loại RAM | DDR4 |
|---|
| Tốc độ Bus RAM | 3200Mhz |
|---|
| Số khe cắm | 2 khe |
|---|
| Hỗ trợ RAM tối đa | Nâng cấp tối đa 32GB |
|---|
| Ổ cứng |
|---|
| Dung lượng | 512GB PCIe NVMe SSD |
|---|
| Tốc độ vòng quay |
|---|
| Khe cắm SSD mở rộng | Nâng cấp tối đa 4TB
2 SSD |
|---|
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
|---|
| Màn hình |
|---|
| Kích thước màn hình | 15.6 inch |
|---|
| Độ phân giải | FHD(1920 x 1080) |
|---|
| Tần số quét | 144Hz |
|---|
| Công nghệ màn hình | IPS SlimBezel, 45% NTSC
Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
16:9 aspect ratio, supporting 144 Hz refresh rate.
Wide viewing angle up to 170 degrees
Ultra-slim design |
|---|
| Đồ Họa (VGA) |
|---|
| Card màn hình | NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 with 6 GB of dedicated GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA® CUDA® Cores. |
|---|
| Kết nối (Network) |
|---|
| Wireless | WLAN
• 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN
• Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz)
• MU-MIMO technology |
|---|
| LAN | 1 x Ethernet (RJ-45) port |
|---|
| Bluetooth | Bluetooth |
|---|
| Kiểu bàn phím |
|---|
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
|---|
| Giao tiếp mở rộng |
|---|
| Kết nối USB | USB Type-C
2x USB Type-C™ ports
USB Standard A
2x USB Standard-A ports, supporting:
• One port for USB 2.0
• One port for USB 3.2 Gen 1
HDMI® 2.1 port with HDCP support
Ethernet (RJ-45) port
3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone
DC-in jack for AC adapter
microSD™ Card reader
Mini DisplayPort™ 1.4 |
|---|
| Kết nối HDMI/VGA | HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|---|
| Tai nghe | 1x3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in
microphone |
|---|
| Camera | Video conferencing
Front webcam with:
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD audio/video recording |
|---|
| Card mở rộng | - |
|---|
| LOA | 2 Loa |
|---|
| Kiểu Pin | 54.8Wh 3-cell |
|---|
| Sạc pin | Đi kèm |
|---|
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Home |
|---|
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 359.5 (W) x 238 (D) x 22.7 (H) mm |
|---|
| Trọng Lượng | 1.99 kg |
|---|
| Màu sắc | Đen |
|---|