Lenovo System x3500 M4/ E5-2620v2 (7383-C5A)

Lenovo System x3500 M4/ E5-2620v2 (7383-C5A)

Đánh giá: 0

Tình trạng: Đặt trước

Lenovo System x3500 M4/ E5-2620v2 (7383-C5A)
- Tốc độ CPU: Intel Xeon E5-2620 v2 (2.1GHz,15MB, 1600MHz, 6C, 80W)
- Dung lượng ổ cứng: IBM 300GB 10K SAS HDD Hot-Swap (2.5")
- Bộ nhớ RAM: 8GB (1x8GB, 2Rx8, 1.35V) PC3L-12800
- Ổ đĩa quang: DVD-ROM
- Card màn hình: Matrox G200eR2 with 16 MB
- Network (RJ-45): Four integrated Gigabit Ethernet
- Raid: ServeRAID M1115 RAID 0, 1, 10 std
- Nguồn: 1x 750W HS / 2
- Kiểu dáng: Tower or 5U Rack.

Bảo hành: 36 tháng

Giá bán: 48,069,000 VNĐ [Chưa có VAT]

Giao hàng trong phạm vi 50km (đơn hàng từ 5 triệu trở lên)
  • Khung giờ giao hàng từ 8h - 20h hàng ngày.
  • Nhận hàng trong 12h tại TP. Nam Định.
  • Bảo hành chính hãng
Gọi đặt hàng tư vấn (0228- 3865333; 3862.862 thời gian 8giờ - 22giờ)Từ 8h15 - 20h30 tất cả các ngày trong tuần
Tên sản phẩm Lenovo System x3500 M4
Motel 7383-C5A
Sản xuất China

Hệ điều hành

Hỗ trợ hệ điều hành Microsoft Windows Server 2008 R2, 2008 and 2012 (support for 2012 R2 is planned for earlier in 2014), Red Hat Enterprise Linux 5 and 6, SUSE Linux Enterprise Server 10 and 11, VMware ESX 4.1 and ESXi 4.1 (E5-2600 only), and VMware vSphere 5.0 and 5.1.

Bộ vi xử lý

Tên bộ vi xử lý Intel Xeon E5-2620 v2 (2.1GHz,15MB, 1600MHz, 6C, 80W)
Số lõi 6
Tốc độ xung nhịp 2.1 GHz
Bộ nhớ đệm 15MB
Số bộ xử lý 1/2
Hỗ trợ tối đa E5-2600 v2: Up to two Intel Xeon processor E5-2600 v2 product family CPUs with 12 cores (up to 2.7 GHz) or ten cores (up to 3.0 GHz) or eight cores (up to 3.3 GHz) or six cores (up to 3.5 GHz) or four cores (up to 3.5 GHz). Two QPI links up to 8.0 GT/s each. Up to 1866 MHz memory speed. Up to 30 MB L3 cache. E5-2600: Up to two Intel Xeon processor E5-2600 product family CPUs with eight cores (up to 2.9 GHz) or six cores (up to 2.9 GHz) or quad-cores (up to 3.3 GHz). Two QPI links up to 8.0 GT/s each. Up to 1600 MHz memory speed. Up to 20 MB L3 cache.
Chipset Intel C602J

Bộ nhớ chính (RAM)

Cài đặt theo máy 8GB (1x8GB, 2Rx8, 1.35V) PC3L-12800 CL11 ECC DDR3 1600MHz LP UDIMM
Công nghệ PC3L-12800 ECC DDR3 1600MHz LP UDIMM
Khe cắm RAM Up to 24 DDR3 DIMM sockets (12 DIMMs per processor).
Hỗ trợ tối đa Up to 768 GB with 24x 32 GB LRDIMMs and two processors.

Ổ đĩa cứng (HDD)

Dung lượng IBM 300GB 10K SAS HDD Hot-Swap (2.5")
Khay ổ cứng 8 2.5" hot-swap SAS/SATA HDDs / 32
Hỗ trợ tối đa 38.4 TB with 1.2 GB 2.5" SAS HDDs, or 32 TB with 1 TB 2.5" SATA HDDs, or 32 TB with 4 TB 3.5" SATA HDDs, or 51.2 TB with 1.6 TB 2.5" SAS SSDs. Intermix of SAS/SATA is supported.
Raid ServeRAID M1115 RAID 0, 1, 10 std
Hỗ trợ Raid 6 Gb SAS/SATA: RAID 0, 1, 10 with M1115 or M5110. Optional upgrade to RAID 5, 50 available for M1115. Optional upgrades to RAID 5, 50 are available for M5110 (zero-cache; 512 MB battery-backed cache; 512 MB or 1 GB flash-backed cache). Optional upgrade to RAID 6, 60 available for M5110 with 512 MB or 1 GB cache upgrades. 12 Gb SAS/SATA: RAID 0, 1, 10 with optional M5210. Optional upgrades to RAID 5, 50 are available for M5210 (zero-cache; 1 GB non-backed cache; 1 GB or 2 GB flash-backed cache). Optional upgrade to RAID 6, 60 for M5210 with 1 GB or 2 GB cache upgrades.

Ổ đía quang (ODD)

Ổ đĩa DVD-ROM

Đồ họa

Bộ xử lý đồ họa Matrox G200eR2 with 16 MB memory that is integrated into the IMM2. Maximum resolution is 1600x1200 at 75 Hz with 16 M colors.
Dung lượng đồ họa Chia sẻ

Khe cắm mở rộng

Khe cắm mở rộng Up to eight slots with two processors and six slots when one CPU is installed. All slots are PCIe 3.0 slots except Slot 1, which is a Gen 2 slot:

Slot 1: PCIe x8 (x4 wired); full-height, half-length (supports optional PCI-X 64 bit/133 MHz interposer card)
Slot 2: PCIe x8; full-height, half-length
Slot 3: PCIe x8; full-height, full-length
Slot 4: PCIe x8 (x4 wired); full-height, full-length
Slot 5: PCIe x16; full-height, full-length
Slot 6: PCIe x8 (x4 wired); full-height, full-length
Slot 7: PCIe x16; full-height, full-length (requires second processor)
Slot 8: PCIe x16; full-height, full-length (requires second processor)

Cổng giao tiếp

Cổng giao tiếp Two USB 2.0 ports on front. Four USB 2.0, one DB-15 video, one DB-9 serial, one RJ-45 systems management, four RJ-45 GbE network ports on rear. Two internal USB ports (for embedded hypervisor and internal tape drive).

Kết nối mạng

Network (RJ-45) Four integrated Gigabit Ethernet 1000BASE-T ports (RJ-45) based on Intel I350AM4 Quad Port GbE LAN Controller chip.

Quản lý hệ thống (Systems management)

Systems management UEFI, IBM Integrated Management Module II (IMM2), Predictive Failure Analysis, Light Path Diagnostics, Automatic Server Restart, IBM Systems Director and IBM Systems Director Active Energy Manager, IBM ServerGuide. Optional IBM Integrated Management Module Advanced Upgrade via Feature on Demand (FoD) for remote presence (graphics, keyboard and mouse, virtual media).

Thiết bị nhập liệu / bàn phím

Bàn phím USB Standard Keyboard
Chuột USB 2-Button Standard Optical Scroll Mouse

Nguồn

Nguồn 1x 750W HS / 2

Kích thước / trọng lượng

Kích thước Width: 218 mm (8.6 in), depth: 750 mm (29.5 in), height: 440 mm (17.3 in).
Trọng lượng Minimum configuration: 25.0 kg (55.1 lb), maximum: 39.8 kg (87.7lb).
Kiểu dáng Tower or 5U Rack.

 

Sản phẩm hot